Xốp nổ 7 khổ (30-120cm) — Matrix chọn đúng khổ theo từng loại sản phẩm

Bao Bì 247 — Xốp nổ 7 khổ matrix chọn theo sản phẩm

Xốp nổ (bubble wrap) là vật liệu đệm phổ biến nhất shop online VN — 90% shop dùng. Nhưng chọn SAI khổ là pain phổ biến: đặt “xốp nổ” mà không chỉ rõ khổ → nhận về 60cm bọc chai nước hoa 50ml thì thừa 3 vòng, tốn vật liệu + tăng dim-weight. Hoặc đặt 30cm bọc bình hoa 30cm → thiếu, hàng bị hở.

Bài này là matrix chọn 7 khổ xốp nổ phổ biến VN (30/40/50/60/80/100/120cm) theo từng loại sản phẩm.

1. Xốp nổ là gì — phân biệt với xốp foam EPE và xốp PE

3 loại “xốp” thường bị nhầm:

LoạiCấu tạoĐặc điểm chính
Xốp nổ (bubble wrap)Màng PE 2 lớp hàn nhiệt, bóng khí trònCuộn, dễ cuốn, mỏng, chống va đập nhẹ-vừa
Xốp foam EPEPolyethylene closed-cellTấm/cuộn dày 3-15mm, đệm va đập mạnh
Xốp PE (tấm mềm)Polyethylene tấm mỏng phẳngTấm 1-5mm, chống xước bề mặt

→ Bài này tập trung xốp nổ. Xốp foam EPE xem ở bài chuyên về EPE.

2. 7 khổ xốp nổ phổ biến VN — ý nghĩa từng khổ

“Khổ” = chiều rộng cuộn xốp nổ. Chiều dài cuộn chuẩn 100m. 7 khổ phổ biến tại VN:

KhổDiện tích 1 cuộn 100mPhù hợp SP (kích thước)Số đơn dùng/cuộn
30cm30m²SP nhỏ <15cm (son môi, tai nghe, hộp mỹ phẩm nhỏ)~250-300 đơn
40cm40m²SP nhỏ-vừa (chai 100-200ml, điện thoại)~200 đơn
50cm ⭐50m²SP vừa (chai 250-500ml, áo gấp, đồ tech)~150 đơn — KHỔ PHỔ BIẾN NHẤT
60cm60m²SP vừa-lớn (chai 500ml-1L, hộp giày, bình hoa nhỏ)~120 đơn
80cm80m²SP lớn (bình hoa lớn, đèn, đồ tech to)~80-100 đơn
100cm100m²Hàng gia dụng (máy nhỏ, đồ trang trí to)~50-80 đơn
120cm120m²SP rất lớn (gương khung, đồ nội thất nhỏ)~30-50 đơn

Khổ 50cm là khổ phổ biến nhất shop online VN — cover được 60-70% nhu cầu pack đơn thường. Shop mới mở chỉ cần đặt 50cm trước.

3. Quy tắc chọn khổ xốp nổ theo SP

Công thức:
Khổ tối thiểu = (Chu vi lớn nhất của SP ÷ 2) + 5cm dư hai đầu

Ví dụ 1: Chai serum 10cm (đường kính) × 15cm (cao)
- Chu vi quấn ngang = π × 10 = ~31cm
- Chu vi quấn dọc = 2 × (10 + 15) = 50cm
- Lấy lớn hơn: 50cm
- Khổ tối thiểu: 50 ÷ 2 + 5 = 30cm
- → Chọn khổ 40cm (lớn hơn 30cm gần nhất)

Ví dụ 2: Bình hoa 25cm cao, đáy 12cm
- Chu vi quấn dọc = 2 × (12 + 25) = 74cm
- Khổ tối thiểu: 74 ÷ 2 + 5 = 42cm
- → Chọn khổ 50cm (gần nhất)

4. Matrix chọn khổ theo ngách shop

Ngách shopKhổ chính (70% đơn)Khổ phụ (20% đơn)Khổ ít dùng
💄 Mỹ phẩm40-50cm30cm (SP nhỏ)60-80cm
📱 Đồ tech/phụ kiện50cm60cm (laptop, máy)30cm
👗 Thời trang50-60cm40cmThường dùng túi NP hơn xốp
🌸 Gốm sứ/Thủy tinh60-80cm50cm100-120cm cho bình lớn
🏠 Gia dụng80-100cm120cm30-40cm

5. 1 lớp vs 2-3 lớp xốp nổ — khi nào cần

  • 1 lớp: SP cứng đều, <500.000đ/SP — quấn 1 vòng đủ chống xước nhẹ
  • 2 lớp: SP có giá trị 500k-2tr/SP, hoặc SP có cạnh sắc — 2 vòng chống va đập tốt hơn
  • 3 lớp: SP >2tr/SP (mỹ phẩm cao cấp), SP thủy tinh/gốm sứ — phải kết hợp xốp nổ + xốp foam EPE 6 mặt (xem bài quy chuẩn 3 lớp ISTA 1A)

6. Bóng khí nhỏ vs bóng khí lớn — chọn loại nào?

  • Bóng nhỏ (10mm) — phổ biến nhất: linh hoạt, cuốn đều, đệm SP nhỏ-vừa tốt
  • Bóng lớn (20mm hoặc air cushion): đệm tốt hơn cho khoảng trống lớn trong hộp, nhưng cuộn cồng kềnh, chiếm chỗ kho

→ Shop <500 đơn/tháng: chỉ cần bóng nhỏ 10mm. Shop xuất khẩu Amazon FBA: có thể dùng air cushion (bóng lớn tự bơm) để giảm trọng lượng dim-weight quốc tế.

7. Tính chi phí xốp nổ thực tế

Tính ví dụ: shop 200 đơn/tháng, dùng khổ 50cm:
- 1 cuộn 50cm × 100m = 50m²
- SP trung bình cần 0.3-0.5m² xốp/đơn (quấn 2 vòng)
- 1 cuộn dùng được: ~150 đơn
- 200 đơn/tháng = cần 1.5 cuộn/tháng
- Chi phí: ~150-200k/tháng (tùy giá tier mua)

8. Bảo quản xốp nổ tránh xẹp bóng

  • KHÔNG để dưới ánh nắng mặt trời trực tiếp (UV phá màng PE)
  • KHÔNG xếp chồng >10 cuộn lên nhau (cuộn dưới bị nén → xẹp bóng vĩnh viễn)
  • Tránh nhiệt độ >45°C (kho không có máy lạnh mùa hè HN dễ vượt)
  • Tránh ẩm >80% (mùa nồm HN tháng 3-4)

📞 Bao Bì 247 — Xốp nổ 7 khổ sẵn kho HN

BB247 sẵn kho 7 khổ xốp nổ (30/40/50/60/80/100/120cm) — sản xuất trực tiếp tại nhà máy THT Plastic. Inbox em ảnh SP + cho biết kích thước → em tư vấn đúng khổ + báo giá tier theo số lượng cuộn.

📚 Bài liên quan

Scroll to Top