
Chọn sai size hộp carton — không phải vấn đề thẩm mỹ, mà là vấn đề tài chính. Mỗi đơn shop online dùng hộp dư 5cm mỗi chiều có thể trả thêm 13.000-25.000đ phí ship “dim-weight” mà không hiểu tại sao. Nhân 200 đơn/tháng = 2-5 triệu mất trắng hàng tháng.
Bài này hướng dẫn anh/chị chọn đúng size theo cân nặng + thể tích sản phẩm, với bảng tra cứu 4 đơn vị vận chuyển phổ biến (GHN, Viettel Post, GHTK, J&T) — mỗi hãng có hệ số tính dim-weight KHÁC NHAU.
1. Dim-weight là gì? Cách 4 hãng ship VN tính khác nhau
Dim-weight (trọng lượng quy đổi) = cách hãng vận chuyển tính phí ship dựa trên thể tích hộp (không phải cân nặng thực). Mục đích: chống shop nhồi hàng nhẹ vào hộp to choán chỗ trên xe tải.
Công thức chung: Dim-weight (kg) = (Dài × Rộng × Cao cm) ÷ hệ số chia
Phí ship thực tế = MAX(trọng lượng thực, dim-weight) → hãng tính theo cái LỚN hơn.
⚠️ Hệ số chia của 4 hãng phổ biến VN
| Hãng vận chuyển | Hệ số chia | Hộp 30×20×15 cm = bao nhiêu kg? |
|---|---|---|
| GHN (Giao Hàng Nhanh) | ÷ 5.000 | 9.000 ÷ 5.000 = 1.8 kg |
| Viettel Post | ÷ 5.000 | 9.000 ÷ 5.000 = 1.8 kg |
| GHTK (Giao Hàng Tiết Kiệm) | ÷ 6.000 | 9.000 ÷ 6.000 = 1.5 kg |
| J&T Express | ÷ 6.000 | 9.000 ÷ 6.000 = 1.5 kg |
👉 Quan trọng: GHN và Viettel Post hệ số ÷5.000 → dim-weight CAO HƠN 20% so với GHTK/J&T. Cùng hộp 30×20×15, GHN tính 1.8kg, GHTK tính 1.5kg — chênh 1 bậc giá ship.
Nếu shop chủ yếu dùng GHN/Viettel Post → tối ưu size hộp QUAN TRỌNG hơn shop dùng GHTK/J&T.
2. Hàng cồng kềnh — GHN tính phí riêng
Ngoài dim-weight thường, GHN có thêm dịch vụ “hàng cồng kềnh” với mức phí cao hơn cho:
- Trọng lượng thực tế > 30 kg, HOẶC
- Tổng 3 chiều (D + R + C) vượt 120 cm
→ Shop bán đồ gia dụng, nội thất nhỏ, máy móc — phải tính bài toán chia thành nhiều kiện thay vì 1 kiện lớn.
3. Quy tắc 80/20 — chỉ kho 3 size hộp cover 80% đơn shop
Shop mới mở thường mua 10-15 size hộp “phòng khi cần” → kho rối, pack chậm, đặt nhỏ lẻ giá cao. Thực tế 80% đơn shop online dùng được chỉ 3 size:
| Size | Kích thước (D×R×C cm) | Dim-weight GHN | % đơn shop | Phù hợp SP |
|---|---|---|---|---|
| S | 15×10×5 | 150g | ~30% | 1 son môi, hũ kem nhỏ, phụ kiện tai nghe |
| M ⭐ | 20×15×10 | 600g | ~50% | 1 áo thun gấp, 2-3 SP mỹ phẩm, đồ tech vừa |
| L | 25×20×15 | 1.500g | ~20% | Áo sơ mi + phụ kiện, combo 3-5 SP |
⭐ Size M là size nuôi shop — chiếm 50% đơn. Mua nhiều nhất, đặt tier giá rẻ nhất.
Thêm 1 size XL (30×20×15, dim 1.8kg GHN) cho đơn combo lớn = tổng 4 size cover 95% đơn shop. Đơn lớn hơn rất hiếm — khi cần đặt riêng.
4. Bảng tra cứu size hộp theo cân nặng + thể tích SP
Anh/chị đo SP “to nhất” trong shop → cộng +2cm mỗi chiều (chừa chỗ chèn xốp đệm 1 lớp) → ra size hộp tối ưu:
| Cân nặng SP | Size hộp đề xuất | Dim-weight GHN | Phí ship NT HN tham khảo |
|---|---|---|---|
| < 200g | 15×10×5 (S) | 150g | ~18-20k (bậc dưới 500g) |
| 200-500g | 20×15×10 (M) | 600g | ~22-25k (bậc 500g-1kg) |
| 500g-1kg | 25×20×15 (L) | 1.500g | ~30-33k (bậc 1-2kg) |
| 1-2kg | 30×20×15 (XL) | 1.800g | ~33-38k (bậc 1.5-2kg) |
| 2-3kg | 35×25×20 | 3.500g | ~45-55k (bậc 3-5kg) |
(Phí ship tham khảo nội thành HN — anh/chị nên kiểm tra trực tiếp tại trang giá GHN/J&T cho khu vực mình ship.)
5. Matrix chọn size theo ngách shop
| Ngách shop | Size cover 80% | Ghi chú |
|---|---|---|
| 👗 Thời trang | M (20×15×10) chủ đạo + S | Phần lớn dùng túi niêm phong, ít dùng hộp |
| 💄 Mỹ phẩm | S + M (80% đơn) | SP nhỏ, dễ vỡ — cần xốp đệm dày |
| 📱 Đồ tech/phụ kiện | M chủ đạo | SP cứng đều, hộp vừa khít + xốp foam EPE |
| 🍱 Thực phẩm khô | L + XL | Hộp sóng B cứng, chống va đập |
| 🏠 Gia dụng | XL + size lớn riêng | Thường vượt ngưỡng cồng kềnh GHN |
6. 3 sai lầm phổ biến khi chọn size hộp
❌ Sai lầm 1: Hộp dư >5cm mỗi chiều “cho chắc”
Hộp 30×25×20 pack áo thun (chỉ cần 20×15×10) → dim-weight GHN từ 600g lên 2.500g = nhảy 2 bậc giá ship. Mỗi đơn lỗ thêm 15-20k.
❌ Sai lầm 2: Hộp “ăn bớt” 1-2cm để tiết kiệm
Nhà cung cấp cắt size 14×9×4 thay vì 15×10×5 “tiết kiệm carton” → cạnh hộp bị nén → ECT giảm 30% → bục đáy khi ship nặng. Hậu quả lớn hơn lợi ích.
❌ Sai lầm 3: Kho 10+ size lẻ tẻ
Mỗi size mua ít → giá lẻ cao + chiếm chỗ kho + pack chậm (5 phút chọn size đúng). Áp dụng quy tắc 80/20 → chỉ 4 size, đặt số lượng lớn cho tier giá rẻ nhất.
7. Công cụ tính dim-weight nhanh
Anh/chị có thể tạo công thức Google Sheet tự tính dim-weight cho 4 hãng:
Cột A: Dài (cm) Cột B: Rộng (cm) Cột C: Cao (cm) Cột D (Dim GHN/Viettel): =A*B*C/5000 Cột E (Dim GHTK/J&T): =A*B*C/6000 Cột F (Phí ship thực): =MAX(trong_luong_thuc, MAX(D,E))
Nhập kích thước hộp → ra ngay phí ship dim-weight cho từng hãng để so sánh trước khi quyết định size.
📞 Bao Bì 247 — Tư vấn 3 size hộp tối ưu cho shop của anh/chị
BB247 có 36 size hộp carton sẵn kho HN từ 10×10×5 đến 60×40×40. Anh/chị inbox ảnh SP + kích thước → em tư vấn 3 size tối ưu dim-weight + báo giá tier theo SL.
📚 Bài liên quan
- Hộ kinh doanh hay công ty TNHH cho shop online 2026? — Pháp lý + thuế cho shop scale
